tá gà

Học thuật
Thân thiện
tá gà

Một sinh viên nhờ bạn tá gà trong kỳ thi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động làm bài, viết bài hộ cho người khác: "tá gà" chỉ việc một người thay mặt hoặc giúp đỡ người khác hoàn thành bài tập, bài luận hoặc bài thi, thường một cách mật không được phép.
  2. Động từ:

    • Làm bài hộ cho ai đó: Hành động cụ thể của việc viết hoặc hoàn thành công việc học tập thay cho người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Việc tá gà trong kỳ thi hành vi bị nghiêm cấm. (Hành động làm bài hộ trong kỳ thi hành vi bị nghiêm cấm.)
    • bị phát hiện tá gà cho bạn cùng lớp. ( bị phát hiện làm bài hộ cho bạn cùng lớp.)
  • Động từ:

    • Cậu ta định tá gà bài tập về nhà cho thằng bạn lười biếng. (Cậu ta định làm hộ bài tập về nhà cho đứa bạn lười biếng.)
    • Đừng bao giờ tá gà trong các kỳ thi quan trọng. (Đừng bao giờ làm bài hộ trong các kỳ thi quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị bắt quả tang tá gà": bị phát hiện ngay tại chỗ khi đang làm bài hộ cho người khác.
    • Sinh viên đó bị đình chỉ học bị bắt quả tang tá gà trong phòng thi. (Sinh viên đó bị đình chỉ học bị bắt tại chỗ khi đang làm bài hộ trong phòng thi.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ, thông tục): Cách gọi tắt, thân mật hơn của "tá gà".
    • Thằng ấy chuyên đi bài cho cả . (Thằng ấy chuyên đi làm bài hộ cho cả bọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Làm hộ: thực hiện công việc thay cho người khác (nghĩa rộng, không chỉ trong học tập).
  • Viết thuê: viết bài, luận văn để nhận tiền công (thường tính chất thương mại hơn "tá gà").
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "tá gà" mang sắc thái thông tục, thường dùng trong khẩu ngữ. Đây hành vi không trung thực trong học thuật bị lên án.
  • Tính chất: Hành động này thường được thực hiện một cách lén lút, không chính thức vi phạm quy định của nhà trường.
tá gà

Một sinh viên nhờ bạn tá gà trong kỳ thi.

  1. Cg. . Làm bài hộ người khác.

Từ gần giống